nhà in

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà in (Danh từ)

Nơi chuyên thực hiện các công việc liên quan đến in ấn.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản thảo đã chuyển sang nhà in."
  • 2."Nhà in này nổi tiếng với chất lượng in ấn cao."
  • 3."Tôi vừa đặt hàng một cuốn sách tại nhà in địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "nhà in"

Lưu ý về danh từ

"nhà in" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà in"

nhà in là danh từ trong tiếng Việt. Nơi chuyên thực hiện các công việc liên quan đến in ấn. Ví dụ: "Bản thảo đã chuyển sang nhà in."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này