người quen kẻ thuộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: người quen kẻ thuộc (Danh từ)
Người mà mình đã biết hoặc có mối quan hệ nhưng không phải là bạn thân.
- 1."Hôm nay mình gặp một người quen kẻ thuộc ở siêu thị."
- 2."Cô ấy là người quen kẻ thuộc của tôi từ hồi còn đi học."
- 3."Tôi thường nhờ người quen kẻ thuộc giúp đỡ khi cần."
Nghĩa 2: người quen kẻ thuộc (Danh từ)
Người mà mình biết nhưng không thân thiết, chỉ giao tiếp xã giao.
- 1."Chúng ta chỉ là người quen kẻ thuộc, không cần phải quá thân thiết."
- 2."Có nhiều người quen kẻ thuộc nhưng không thể chia sẻ mọi chuyện với họ."
- 3."Mình không biết gì nhiều về người quen kẻ thuộc đó."
Lưu ý khi sử dụng "người quen kẻ thuộc"
Lưu ý về danh từ
"người quen kẻ thuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "người quen kẻ thuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "người quen kẻ thuộc"
người quen kẻ thuộc là danh từ trong tiếng Việt. Người mà mình đã biết hoặc có mối quan hệ nhưng không phải là bạn thân. Ví dụ: "Hôm nay mình gặp một người quen kẻ thuộc ở siêu thị."
Từ liên quan
người nhà
Người thuộc cùng một gia đình, có mối quan hệ thân thiết với nhau, thường được phân biệt với người bên ngoài.
người nhái
Người trang bị bộ đồ bơi giống chân nhái và máy lặn, có khả năng hoạt động lâu dưới nước.
người phát ngôn
Người đại diện cho tổ chức hoặc cơ quan, thường phát biểu và truyền đạt thông tin cho công chúng.
người quản lí
Người được tòa án chỉ định để quản lý tài sản của người quá cố trong trường hợp người đó không để lại di chúc.
người quản lý
Người chịu trách nhiệm giám sát và điều hành một tổ chức, nhóm hoặc dự án.
người rừng
Người sống hoang dã trong rừng, thường tách biệt khỏi các cộng đồng văn minh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.