nhà cái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà cái (Danh từ)

Người đứng ra tổ chức và điều hành ván bài, đám bạc hoặc bát họ.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà cái thường là người có kinh nghiệm trong việc quản lý trò chơi."
  • 2."Trong mỗi ván cược, nhà cái quyết định mức cược tối thiểu và tối đa."

Lưu ý khi sử dụng "nhà cái"

Lưu ý về danh từ

"nhà cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà cái"

nhà cái là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng ra tổ chức và điều hành ván bài, đám bạc hoặc bát họ. Ví dụ: "Nhà cái thường là người có kinh nghiệm trong việc quản lý trò chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này