nhà cái
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà cái (Danh từ)
Người đứng ra tổ chức và điều hành ván bài, đám bạc hoặc bát họ.
- 1."Nhà cái thường là người có kinh nghiệm trong việc quản lý trò chơi."
- 2."Trong mỗi ván cược, nhà cái quyết định mức cược tối thiểu và tối đa."
Lưu ý khi sử dụng "nhà cái"
Lưu ý về danh từ
"nhà cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà cái"
nhà cái là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng ra tổ chức và điều hành ván bài, đám bạc hoặc bát họ. Ví dụ: "Nhà cái thường là người có kinh nghiệm trong việc quản lý trò chơi."
Từ liên quan
nhà chọc trời
Căn nhà rất cao, thường có từ vài chục tầng trở lên.
nhà chứa
Nơi được quản lý để hoạt động mại dâm, nơi gái mại dâm thực hiện hành nghề.
nhà chức trách
Người có quyền hạn và trách nhiệm đại diện cho chính quyền để giải quyết công việc liên quan đến nhân dân.
nhà cầu
Lối đi ngoài trời có mái che, nối liền giữa hai ngôi nhà lớn.
nhà cửa
Cụm từ dùng để chỉ nhà ở một cách khái quát.
nhà doanh nghiệp
Thuật ngữ chỉ người hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.