nguội ngắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nguội ngắt (Tính từ)
Hoàn toàn nguội, không còn hơi nóng nào.
- 1."Cơm canh nguội ngắt."
- 2."Chiếc trà đã nguội ngắt sau khi để lâu."
- 3."Café nguội ngắt sau khi quên không uống."
Lưu ý khi sử dụng "nguội ngắt"
Lưu ý về tính từ
"nguội ngắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nguội ngắt"
nguội ngắt là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn nguội, không còn hơi nóng nào. Ví dụ: "Cơm canh nguội ngắt."
Từ liên quan
nguồn lực
Nguồn sức mạnh, tài nguyên vật chất hoặc tinh thần cần thiết để thực hiện một hoạt động nào đó.
nguội
Không còn nóng, đạt đến nhiệt độ bình thường.
nguội lạnh
Từ miêu tả trạng thái lạnh đi của một vật thể, thường do thiếu nhiệt hoặc sự chăm sóc.
nguội tanh
(Ít dùng) có nghĩa là nguội và không còn độ ấm, tương tự như nguội ngắt.
nguội tanh nguội ngắt
Từ diễn tả trạng thái lạnh lẽo, không còn nóng, thường mang nghĩa mạnh hơn 'nguội ngắt'.
nguỵ
Thể hiện sự giả dối, không thật, hoặc không chân thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.