người ta

Danh từĐại từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: người ta (Danh từ)

Con người, nói chung, không chỉ một cá nhân cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Người ta, ai chẳng có sai lầm."
  • 2.""Trăm năm trong cõi người ta, Chữ Tài, chữ Mệnh, khéo là ghét nhau.""
  • 3."Trong cuộc sống, người ta cần phải học hỏi từ những sai lầm."
2
Đại từ

Nghĩa 2: người ta (Đại từ)

Từ dùng để tự xưng trong đối thoại, thường mang tính thân mật hoặc trịch thượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Thấy chưa, người ta đã bảo rồi mà!"
  • 2."Người ta sẽ hoàn thành công việc này trong ngày mai."

Lưu ý khi sử dụng "người ta"

Lưu ý về danh từ

"người ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "người ta" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "người ta"

người ta là danh từ, đại từ trong tiếng Việt. Con người, nói chung, không chỉ một cá nhân cụ thể. Ví dụ: "Người ta, ai chẳng có sai lầm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này