ngượng mồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngượng mồm (Động từ)
Cảm thấy bối rối, khó xử khi phải nói ra điều gì đó.
- 1."Nói dối không ngượng mồm!"
- 2."Cô ấy ngượng mồm khi phải thừa nhận lỗi lầm."
- 3."Tôi cảm thấy ngượng mồm khi bị hỏi về vấn đề riêng tư."
Lưu ý khi sử dụng "ngượng mồm"
Lưu ý về động từ
"ngượng mồm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngượng mồm"
ngượng mồm là động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy bối rối, khó xử khi phải nói ra điều gì đó. Ví dụ: "Nói dối không ngượng mồm!"
Từ liên quan
ngược đời
Trái với lẽ thường trong cuộc sống.
ngượng
Cảm giác không thoải mái do lo lắng hay xấu hổ khi phải đối diện với người khác.
ngượng mặt
Cảm thấy xấu hổ, không muốn gặp gỡ người khác.
ngượng nghịu
Biểu hiện sự không tự nhiên trong cử chỉ, cách đi đứng, hoặc nói năng.
ngượng ngùng
Cảm giác xấu hổ, không thoải mái khi đối diện với người khác, thường do sự thiếu tự tin hoặc có điều gì đó không đúng.
ngượng ngập
Tình trạng cảm thấy xấu hổ, lúng túng khi gặp phải tình huống không thoải mái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.