nguyên niên
Định nghĩa
Nghĩa 1: nguyên niên (Danh từ)
Năm đầu tiên theo một niên hiệu.
- 1."Gia Long nguyên niên"
- 2."Trần Thái Tông nguyên niên"
- 3."Nguyên niên của một triều đại thường đánh dấu các sự kiện quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "nguyên niên"
Lưu ý về danh từ
"nguyên niên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nguyên niên"
nguyên niên là danh từ trong tiếng Việt. Năm đầu tiên theo một niên hiệu. Ví dụ: "Gia Long nguyên niên"
Từ liên quan
nguyên mẫu
Người hoặc sự việc có thật ngoài đời, được sử dụng làm khuôn mẫu để xây dựng hình tượng nghệ thuật hoặc phản ánh trong tác phẩm.
nguyên ngữ
Ngôn ngữ của bản gốc, đối chiếu với ngôn ngữ của bản dịch hoặc các từ mượn.
nguyên nhân
Nhân tố dẫn đến một kết quả hoặc gây ra sự việc đang được đề cập.
nguyên phi
(Từ cũ) Là vợ lẽ của vua, giữ vị trí cao nhất trong số các phi tần; phân biệt với thứ phi.
nguyên phát
(hiện tượng bệnh lí) phát sinh ngay tại chỗ từ giai đoạn đầu; phân biệt với thứ phát.
nguyên quán
Nơi sinh ra hoặc quê hương gốc; khác với nơi cư trú hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.