nguyên niên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên niên (Danh từ)

Năm đầu tiên theo một niên hiệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia Long nguyên niên"
  • 2."Trần Thái Tông nguyên niên"
  • 3."Nguyên niên của một triều đại thường đánh dấu các sự kiện quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên niên"

Lưu ý về danh từ

"nguyên niên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên niên"

nguyên niên là danh từ trong tiếng Việt. Năm đầu tiên theo một niên hiệu. Ví dụ: "Gia Long nguyên niên"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này