nguyệt quế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyệt quế (Danh từ)

Cây bụi thường thấy ở vùng Địa Trung Hải, có lá mềm và màu sắc sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hy Lạp cổ đại dùng làm biểu tượng cho vinh quang.

Ví dụ (3)
  • 1."Vòng nguyệt quế."
  • 2."Trong các lễ hội, người ta thường dùng nguyệt quế để trang trí."
  • 3."Nguyệt quế là biểu tượng cho chiến thắng trong nhiều nền văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "nguyệt quế"

Lưu ý về danh từ

"nguyệt quế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyệt quế"

nguyệt quế là danh từ trong tiếng Việt. Cây bụi thường thấy ở vùng Địa Trung Hải, có lá mềm và màu sắc sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hy Lạp cổ đại dùng làm biểu tượng cho vinh quang. Ví dụ: "Vòng nguyệt quế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này