nguyên mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên mẫu (Danh từ)

Người hoặc sự việc có thật ngoài đời, được sử dụng làm khuôn mẫu để xây dựng hình tượng nghệ thuật hoặc phản ánh trong tác phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân vật trong phim được lấy nguyên mẫu từ một doanh nhân."
  • 2."Bức tranh nổi tiếng này có nguyên mẫu là một người phụ nữ trong làng."
  • 3."Nhiều tác phẩm văn học sử dụng nguyên mẫu từ đời sống hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên mẫu"

Lưu ý về danh từ

"nguyên mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên mẫu"

nguyên mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc sự việc có thật ngoài đời, được sử dụng làm khuôn mẫu để xây dựng hình tượng nghệ thuật hoặc phản ánh trong tác phẩm. Ví dụ: "Nhân vật trong phim được lấy nguyên mẫu từ một doanh nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này