nhà băng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà băng (Danh từ)

Ngân hàng (thuật ngữ cổ).

Ví dụ (2)
  • 1."Gửi tiền vào nhà băng."
  • 2."Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại nhà băng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhà băng (Danh từ)

Băng nhân (thuật ngữ cổ, trong văn chương).

Ví dụ (1)
  • 1.""Trước thầy sau tớ lao xao, Nhà băng đưa mối, rước vào lầu trang.""

Lưu ý khi sử dụng "nhà băng"

Lưu ý về danh từ

"nhà băng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhà băng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhà băng"

nhà băng là danh từ trong tiếng Việt. Ngân hàng (thuật ngữ cổ). Ví dụ: "Gửi tiền vào nhà băng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này