nhà buôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà buôn (Danh từ)
Người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán với quy mô lớn.
- 1."Một nhà buôn lớn."
- 2."Ông ấy là một nhà buôn nổi tiếng trong thành phố."
- 3."Nhà buôn này chuyên nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "nhà buôn"
Lưu ý về danh từ
"nhà buôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà buôn"
nhà buôn là danh từ trong tiếng Việt. Người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán với quy mô lớn. Ví dụ: "Một nhà buôn lớn."
Từ liên quan
nhuỵ
Bộ phận sinh sản cái của hoa, nằm ở chính giữa, bao gồm bầu chứa noãn, vòi và đầu nhuỵ.
nhà
Người hoặc những gì có mối quan hệ thân thiết, thuộc về hoặc được coi là thành viên trong gia đình hoặc tập thể của mình.
nhà binh
Cách gọi truyền thống để chỉ quân đội.
nhà báo
Người làm nghề viết báo, thường có vai trò thông tin và phản ánh sự kiện.
nhà bè
Công trình xây dựng đơn giản được dựng trên một chiếc bè, thường thấy ở những vùng sông nước.
nhà băng
Ngân hàng (thuật ngữ cổ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.