nhà buôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà buôn (Danh từ)

Người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán với quy mô lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Một nhà buôn lớn."
  • 2."Ông ấy là một nhà buôn nổi tiếng trong thành phố."
  • 3."Nhà buôn này chuyên nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "nhà buôn"

Lưu ý về danh từ

"nhà buôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà buôn"

nhà buôn là danh từ trong tiếng Việt. Người hoạt động trong lĩnh vực buôn bán với quy mô lớn. Ví dụ: "Một nhà buôn lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này