nguyên phi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên phi (Danh từ)

(Từ cũ) Là vợ lẽ của vua, giữ vị trí cao nhất trong số các phi tần; phân biệt với thứ phi.

Ví dụ (3)
  • 1."Lập làm nguyên phi."
  • 2."Nguyên phi được coi là người có quyền lực lớn trong cung đình."
  • 3."Nhiều nguyên phi đã đóng góp vào việc duy trì hoàng tộc."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên phi"

Lưu ý về danh từ

"nguyên phi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên phi"

nguyên phi là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Là vợ lẽ của vua, giữ vị trí cao nhất trong số các phi tần; phân biệt với thứ phi. Ví dụ: "Lập làm nguyên phi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này