nguyên khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên khí (Danh từ)

Khí chất đầu tiên tạo ra các khí khác; cũng được sử dụng để chỉ yếu tố then chốt quyết định sức mạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhân tài là nguyên khí của quốc gia."
  • 2."Sự đoàn kết là nguyên khí cho mọi thành công của tập thể."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên khí"

Lưu ý về danh từ

"nguyên khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên khí"

nguyên khí là danh từ trong tiếng Việt. Khí chất đầu tiên tạo ra các khí khác; cũng được sử dụng để chỉ yếu tố then chốt quyết định sức mạnh. Ví dụ: "Nhân tài là nguyên khí của quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này