nguyên khí
Định nghĩa
Nghĩa 1: nguyên khí (Danh từ)
Khí chất đầu tiên tạo ra các khí khác; cũng được sử dụng để chỉ yếu tố then chốt quyết định sức mạnh.
- 1."Nhân tài là nguyên khí của quốc gia."
- 2."Sự đoàn kết là nguyên khí cho mọi thành công của tập thể."
Lưu ý khi sử dụng "nguyên khí"
Lưu ý về danh từ
"nguyên khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nguyên khí"
nguyên khí là danh từ trong tiếng Việt. Khí chất đầu tiên tạo ra các khí khác; cũng được sử dụng để chỉ yếu tố then chốt quyết định sức mạnh. Ví dụ: "Nhân tài là nguyên khí của quốc gia."
Từ liên quan
nguyên dạng
Dạng gốc, dạng ban đầu của một vật hay một khái niệm.
nguyên hình
Hình dạng, bộ mặt thật ban đầu của một sự vật.
nguyên khai
(khoáng sản) chỉ các khoáng sản được khai thác trực tiếp từ mỏ, chưa được chế biến hay sàng lọc.
nguyên liệu
Đối tượng lao động đã được con người khai thác hoặc sản xuất, thường được sử dụng để tạo ra sản phẩm mới.
nguyên lành
Chưa bị tổn hại, vẫn còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ.
nguyên lão
Từ cổ dùng để chỉ thượng nghị sĩ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.