nhà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà (Danh từ)

Người hoặc những gì có mối quan hệ thân thiết, thuộc về hoặc được coi là thành viên trong gia đình hoặc tập thể của mình.

Ví dụ (4)
  • 1."Chị nhà đã về chưa?"
  • 2."Sống ở quê nhà."
  • 3."Cây nhà lá vườn."
  • 4."Bố mẹ đã gọi điện về nhà."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhà (Danh từ)

(Trang trọng) Người có chuyên môn trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, đạt trình độ nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhà chính trị."
  • 2."Nhà sử học."
  • 3."Nhà nghiên cứu."
  • 4."Nhà văn nổi tiếng đã ra mắt tác phẩm mới."

Lưu ý khi sử dụng "nhà"

Lưu ý về danh từ

"nhà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhà"

nhà là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc những gì có mối quan hệ thân thiết, thuộc về hoặc được coi là thành viên trong gia đình hoặc tập thể của mình. Ví dụ: "Chị nhà đã về chưa?"

Từ ghép & cụm từ với "nhà"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này