nhà bạt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà bạt (Danh từ)

Nhà được làm bằng vải bạt, thường được dựng tạm trong một khoảng thời gian ngắn và có thể tháo dỡ một cách dễ dàng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong buổi lễ, chúng tôi đã dựng một nhà bạt để che nắng."
  • 2."Nhà bạt rất tiện lợi cho các sự kiện ngoài trời."

Lưu ý khi sử dụng "nhà bạt"

Lưu ý về danh từ

"nhà bạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà bạt"

nhà bạt là danh từ trong tiếng Việt. Nhà được làm bằng vải bạt, thường được dựng tạm trong một khoảng thời gian ngắn và có thể tháo dỡ một cách dễ dàng. Ví dụ: "Trong buổi lễ, chúng tôi đã dựng một nhà bạt để che nắng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này