nguy kịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: nguy kịch (Tính từ)
Hết sức nguy hiểm, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn (thường dùng để nói về bệnh tật).
- 1."Nạn nhân đang trong cơn nguy kịch."
- 2."Bác sĩ cho biết tình hình bệnh nhân rất nguy kịch."
- 3."Tai nạn khiến anh ấy rơi vào trạng thái nguy kịch."
Lưu ý khi sử dụng "nguy kịch"
Lưu ý về tính từ
"nguy kịch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nguy kịch"
nguy kịch là tính từ trong tiếng Việt. Hết sức nguy hiểm, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn (thường dùng để nói về bệnh tật). Ví dụ: "Nạn nhân đang trong cơn nguy kịch."
Từ liên quan
nguy hiểm
Có thể gây ra tai hại lớn.
nguy hại
Nguy hiểm và có khả năng gây tổn thất cho con người hoặc môi trường.
nguy khốn
Tình trạng nguy hiểm đến mức rất khó khăn hoặc không thể tìm ra cách giải quyết.
nguy nan
Ở trong tình trạng rất nghiêm trọng, hiểm nghèo, khó khăn để thoát khỏi.
nguy nga
Từ dùng để chỉ các công trình kiến trúc có quy mô lớn, vẻ đẹp thu hút và sự uy nghi.
nguy ngập
Rất nguy hiểm, khó có thể cứu vãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.