người máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: người máy (Danh từ)

Một loại thiết bị hoặc cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ tương tự như con người, thường được lập trình để hoạt động tự động.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tương lai, người máy có thể giúp chúng ta làm nhiều việc trong nhà."
  • 2."Công ty của tôi chuyên sản xuất người máy phục vụ trong ngành dịch vụ."
  • 3."Tôi đã thấy một người máy biểu diễn vũ đạo rất ấn tượng ở hội chợ công nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "người máy"

Lưu ý về danh từ

"người máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "người máy"

người máy là danh từ trong tiếng Việt. Một loại thiết bị hoặc cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ tương tự như con người, thường được lập trình để hoạt động tự động. Ví dụ: "Trong tương lai, người máy có thể giúp chúng ta làm nhiều việc trong nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này