nguyên đại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên đại (Danh từ)

Đơn vị thời gian lớn nhất của Trái Đất, kéo dài hàng triệu đến hàng tỷ năm.

Ví dụ (3)
  • 1."Nguyên đại cổ sinh"
  • 2."Nguyên đại trung sinh"
  • 3."Nguyên đại tân sinh"

Lưu ý khi sử dụng "nguyên đại"

Lưu ý về danh từ

"nguyên đại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên đại"

nguyên đại là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị thời gian lớn nhất của Trái Đất, kéo dài hàng triệu đến hàng tỷ năm. Ví dụ: "Nguyên đại cổ sinh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này