nguyện vọng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nguyện vọng (Danh từ)
Điều mà một người mong muốn hoặc khao khát đạt được.
- 1."Bày tỏ nguyện vọng"
- 2."Nguyện vọng chính đáng"
- 3."Nguyện vọng vào trường đại học của tôi là trở thành bác sĩ."
- 4."Họ đã gửi đơn bày tỏ nguyện vọng lên ban lãnh đạo."
Lưu ý khi sử dụng "nguyện vọng"
Lưu ý về danh từ
"nguyện vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nguyện vọng"
nguyện vọng là danh từ trong tiếng Việt. Điều mà một người mong muốn hoặc khao khát đạt được. Ví dụ: "Bày tỏ nguyện vọng"
Từ liên quan
nguyền rủa
Nói những lời độc địa, cầu mong những tai họa hoặc sự trừng phạt đến với kẻ mà mình căm ghét hoặc oán thù.
nguyện
Tự nhủ hoặc cam kết thực hiện một điều gì đó mà mình cho là thiêng liêng và đáng trân trọng.
nguyện cầu
Hành động cầu xin, mong ước điều gì tốt đẹp xảy ra.
nguyện ước
Hẹn ước, thề nguyền với nhau, thường dùng để chỉ tình cảm giữa nam và nữ.
nguyệt
Từ cổ trong văn chương chỉ mặt trăng.
nguyệt hoa
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ hoa nguyệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.