nguyện vọng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyện vọng (Danh từ)

Điều mà một người mong muốn hoặc khao khát đạt được.

Ví dụ (4)
  • 1."Bày tỏ nguyện vọng"
  • 2."Nguyện vọng chính đáng"
  • 3."Nguyện vọng vào trường đại học của tôi là trở thành bác sĩ."
  • 4."Họ đã gửi đơn bày tỏ nguyện vọng lên ban lãnh đạo."

Lưu ý khi sử dụng "nguyện vọng"

Lưu ý về danh từ

"nguyện vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyện vọng"

nguyện vọng là danh từ trong tiếng Việt. Điều mà một người mong muốn hoặc khao khát đạt được. Ví dụ: "Bày tỏ nguyện vọng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này