nguồn lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: nguồn lực (Danh từ)
Nguồn sức mạnh, tài nguyên vật chất hoặc tinh thần cần thiết để thực hiện một hoạt động nào đó.
- 1."Nguồn lực tài chính"
- 2."Thu hút nguồn lực đầu tư"
- 3."Cần có nguồn lực con người để hoàn thành dự án."
- 4."Chúng ta phải xem xét nguồn lực sẵn có trước khi bắt đầu."
Lưu ý khi sử dụng "nguồn lực"
Lưu ý về danh từ
"nguồn lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nguồn lực"
nguồn lực là danh từ trong tiếng Việt. Nguồn sức mạnh, tài nguyên vật chất hoặc tinh thần cần thiết để thực hiện một hoạt động nào đó. Ví dụ: "Nguồn lực tài chính"
Từ liên quan
nguồn cơn
(Văn chương) nguyên nhân và nguồn gốc của một sự việc.
nguồn cội
Nơi bắt nguồn, xuất phát; tương tự như nguồn gốc.
nguồn gốc
Nơi bắt nguồn hoặc phát sinh ra một điều gì đó.
nguội
Không còn nóng, đạt đến nhiệt độ bình thường.
nguội lạnh
Từ miêu tả trạng thái lạnh đi của một vật thể, thường do thiếu nhiệt hoặc sự chăm sóc.
nguội ngắt
Hoàn toàn nguội, không còn hơi nóng nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.