ngôn ngữ hình thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôn ngữ hình thức (Danh từ)

Ngôn ngữ trong đó từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định rõ ràng, không có sự mơ hồ về nghĩa; khác với ngôn ngữ tự nhiên.

Ví dụ (2)
  • 1."Logic toán học sử dụng ngôn ngữ hình thức để đảm bảo tính chính xác trong lập luận."
  • 2."Trong ngữ nghĩa học, ngôn ngữ hình thức giúp loại bỏ những hiểu lầm do cách diễn đạt không rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "ngôn ngữ hình thức"

Lưu ý về danh từ

"ngôn ngữ hình thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ hình thức"

ngôn ngữ hình thức là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ trong đó từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định rõ ràng, không có sự mơ hồ về nghĩa; khác với ngôn ngữ tự nhiên. Ví dụ: "Logic toán học sử dụng ngôn ngữ hình thức để đảm bảo tính chính xác trong lập luận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này