ngoắt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngoắt (Động từ)

(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động vẫy tay hoặc đuôi để thu hút sự chú ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Con chó ngoắt đuôi khi thấy chủ."
  • 2."Ngoắt tay ra hiệu cho bạn đến đây."
  • 3."Cô ấy ngoắt tay gọi tôi lại."
2
Động từ

Nghĩa 2: ngoắt (Động từ)

Có nghĩa giống như 'ngoặt', chỉ hành động rẽ hoặc xoay nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngoặt vào một ngõ hẻm để tránh mưa."
  • 2."Anh ta quay ngoắt đi mà không nói lời nào."
  • 3."Chúng ta cần ngoắt vào đường này."

Lưu ý khi sử dụng "ngoắt"

Lưu ý về động từ

"ngoắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ngoắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngoắt"

ngoắt là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động vẫy tay hoặc đuôi để thu hút sự chú ý. Ví dụ: "Con chó ngoắt đuôi khi thấy chủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này