ngoại vi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại vi (Danh từ)

Vùng nằm xa trung tâm thành phố, thường là những khu vực phát triển nhưng chưa phải là trung tâm.

Ví dụ (2)
  • 1."Vùng ngoại vi thị xã đang dần phát triển với nhiều khu dân cư mới."
  • 2."Sống ở ngoại vi thành phố giúp tôi tránh xa sự ồn ào và nhộn nhịp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngoại vi (Danh từ)

Thiết bị ngoại vi, là những thiết bị không nằm bên trong máy tính nhưng có thể kết nối với nó để mở rộng chức năng.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ nhớ ngoại vi rất cần thiết cho việc lưu trữ dữ liệu."
  • 2."Máy tính được lắp thêm một số thiết bị ngoại vi như máy in và webcam."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại vi"

Lưu ý về danh từ

"ngoại vi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngoại vi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại vi"

ngoại vi là danh từ trong tiếng Việt. Vùng nằm xa trung tâm thành phố, thường là những khu vực phát triển nhưng chưa phải là trung tâm. Ví dụ: "Vùng ngoại vi thị xã đang dần phát triển với nhiều khu dân cư mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này