ngôi báu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôi báu (Danh từ)

(Từ cũ, trang trọng) ngôi vị của vua, thể hiện quyền lực tối cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Tranh giành ngôi báu."
  • 2."Nhiều người đã sẵn sàng hy sinh để có được ngôi báu."
  • 3."Cuộc chiến kéo dài nhiều năm chỉ để giành lấy ngôi báu."

Lưu ý khi sử dụng "ngôi báu"

Lưu ý về danh từ

"ngôi báu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngôi báu"

ngôi báu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, trang trọng) ngôi vị của vua, thể hiện quyền lực tối cao. Ví dụ: "Tranh giành ngôi báu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này