ngời
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngời (Tính từ)
Sáng bừng lên, đẹp một cách nổi bật.
- 1."Đôi mắt rạng ngời."
- 2."“Trăng sáng soi thẳng vào khuôn mặt Nguyệt làm cho khuôn mặt tươi mát ngời lên và đẹp lạ thường!” (NgMChâu; 4)"
- 3."Nụ cười của cô ấy thật ngời sáng giữa đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "ngời"
Lưu ý về tính từ
"ngời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngời"
ngời là tính từ trong tiếng Việt. Sáng bừng lên, đẹp một cách nổi bật. Ví dụ: "Đôi mắt rạng ngời."
Từ liên quan
ngờ ngợ
Cảm giác hơi nghi ngờ, nửa tin nửa không tin vào điều đã thấy hoặc đã nghe.
ngờ vực
Chưa tin tưởng, vì cho rằng có khả năng không đúng sự thật.
ngờ đâu
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không ngờ đến khi xảy ra một sự việc nào đó.
ngời ngời
Như từ 'ngời', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
ngời ngợi
Có vẻ sáng rực rỡ hoặc được chiếu sáng một cách mạnh mẽ.
ngỡ
Nghĩ rằng, cho rằng một điều gì đó là đúng khi thực tế không phải như vậy, do không kịp suy xét hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.