ngòi bút

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngòi bút (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ nghề viết và các sản phẩm viết ra, có thể xem như một phương tiện truyền tải ý tưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Dùng ngòi bút làm vũ khí đấu tranh."
  • 2."Nhà văn đã dùng ngòi bút của mình để phản ánh xã hội."
  • 3."Ngòi bút của biên kịch đã tạo nên nhiều tác phẩm nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "ngòi bút"

Lưu ý về danh từ

"ngòi bút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngòi bút"

ngòi bút là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ nghề viết và các sản phẩm viết ra, có thể xem như một phương tiện truyền tải ý tưởng. Ví dụ: "Dùng ngòi bút làm vũ khí đấu tranh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này