ngôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôi (Danh từ)

Thế nằm của thai nhi gần ngày sinh, xét theo bộ phận nào sát nhất lối ra ở cửa mình.

Ví dụ (4)
  • 1."Ngôi đầu"
  • 2."Ngôi ngang (thai nằm ngang)"
  • 3."Thai đang ở ngôi mông."
  • 4."Cần xác định ngôi thai để chuẩn bị cho việc sinh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngôi (Danh từ)

Đường ngôi (dùng để chỉ vị trí giữa).

Ví dụ (3)
  • 1."Rẽ ngôi giữa"
  • 2."Đoạn đường này nằm ở ngôi bên phải."
  • 3."Chúng ta hãy theo ngôi thẳng để đến đích."

Lưu ý khi sử dụng "ngôi"

Lưu ý về danh từ

"ngôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngôi"

ngôi là danh từ trong tiếng Việt. Thế nằm của thai nhi gần ngày sinh, xét theo bộ phận nào sát nhất lối ra ở cửa mình. Ví dụ: "Ngôi đầu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này