ngôn ngữ tự nhiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôn ngữ tự nhiên (Danh từ)

Tiếng nói của con người sử dụng làm phương tiện giao tiếp, được phân biệt với ngôn ngữ hình thức.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngôn ngữ tự nhiên phát triển theo môi trường văn hóa và xã hội."
  • 2."Học ngôn ngữ tự nhiên giúp con người giao tiếp hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ngôn ngữ tự nhiên"

Lưu ý về danh từ

"ngôn ngữ tự nhiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ tự nhiên"

ngôn ngữ tự nhiên là danh từ trong tiếng Việt. Tiếng nói của con người sử dụng làm phương tiện giao tiếp, được phân biệt với ngôn ngữ hình thức. Ví dụ: "Ngôn ngữ tự nhiên phát triển theo môi trường văn hóa và xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này