ngón giữa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngón giữa (Danh từ)

Ngón tay thứ ba, nằm giữa và dài nhất trong số các ngón tay.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi giơ tay lên, ngón giữa thường là ngón dài nhất."
  • 2."Trong một số nền văn hóa, giơ ngón giữa có thể được coi là một hành động khiêu khích."

Lưu ý khi sử dụng "ngón giữa"

Lưu ý về danh từ

"ngón giữa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngón giữa"

ngón giữa là danh từ trong tiếng Việt. Ngón tay thứ ba, nằm giữa và dài nhất trong số các ngón tay. Ví dụ: "Khi giơ tay lên, ngón giữa thường là ngón dài nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này