ngoại văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại văn (Danh từ)

Sách, báo và tài liệu viết bằng tiếng nước ngoài, khác với quốc văn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hiệu sách ngoại văn"
  • 2."Tôi thường đọc các tài liệu ngoại văn để nâng cao trình độ tiếng Anh."
  • 3."Thư viện trường có rất nhiều sách ngoại văn để sinh viên tham khảo."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại văn"

Lưu ý về danh từ

"ngoại văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại văn"

ngoại văn là danh từ trong tiếng Việt. Sách, báo và tài liệu viết bằng tiếng nước ngoài, khác với quốc văn. Ví dụ: "Hiệu sách ngoại văn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này