ngòi nổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngòi nổ (Danh từ)
(Khẩu ngữ) tác nhân trực tiếp dẫn đến xung đột hoặc vấn đề căng thẳng.
- 1."Tháo ngòi nổ cho những vấn đề gay cấn trong khu vực."
- 2."Những phát biểu của ông ấy thực sự là ngòi nổ cho cuộc tranh cãi."
- 3."Ngòi nổ của cuộc xung đột đáng tiếc đã bắt nguồn từ một hiểu lầm."
Lưu ý khi sử dụng "ngòi nổ"
Lưu ý về danh từ
"ngòi nổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngòi nổ"
ngòi nổ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tác nhân trực tiếp dẫn đến xung đột hoặc vấn đề căng thẳng. Ví dụ: "Tháo ngòi nổ cho những vấn đề gay cấn trong khu vực."
Từ liên quan
ngò
Trong một số phương ngữ, từ này dùng để chỉ loại rau mùi.
ngòi
Con đường nước nhỏ chảy thông với sông, đầm hoặc hồ.
ngòi bút
Thuật ngữ chỉ nghề viết và các sản phẩm viết ra, có thể xem như một phương tiện truyền tải ý tưởng.
ngòn ngọt
Có vị ngọt nhẹ, không quá gắt.
ngòng ngoèo
Diễn tả sự quanh co, không thẳng thắn, hoặc uốn lượn.
ngó
Nhìn hoặc quan sát một cách nhẹ nhàng, thường là với sự tò mò.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.