ngợm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngợm (Danh từ)
Con vật tưởng tượng có hình dáng giống người nhưng rất xấu xí.
- 1."Nửa người, nửa ngợm."
- 2."Trong câu chuyện cổ tích, có một ngợm sống trong rừng sâu."
- 3."Mọi người đều sợ hãi khi nghe nhắc đến ngợm."
Lưu ý khi sử dụng "ngợm"
Lưu ý về danh từ
"ngợm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngợm"
ngợm là danh từ trong tiếng Việt. Con vật tưởng tượng có hình dáng giống người nhưng rất xấu xí. Ví dụ: "Nửa người, nửa ngợm."
Từ liên quan
ngợ
Cảm giác không chắc chắn, chưa dám tin hoàn toàn vào điều đã nghe hoặc đã thấy.
ngợi ca
Hành động ca ngợi, thể hiện sự tôn vinh hoặc khen ngợi một điều gì đó.
ngợi khen
(Văn chương) có nghĩa tương tự như khen ngợi.
ngợp
Chiếm lĩnh và bao trùm khắp không gian, tạo cảm giác cho con người thấy mình thật nhỏ bé.
ngụ
Về ý nghĩa là ở hoặc cư trú tại một địa điểm nào đó.
ngụ cư
Sống và làm việc tại một nơi không phải quê hương của mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.