ngon mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngon mắt (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ sự đẹp mắt, tạo cảm giác thích thú và khiến người nhìn không cảm thấy nhàm chán.
- 1."Con bé trông khá ngon mắt."
- 2."Món ăn này được trang trí rất ngon mắt."
- 3."Cảnh biển lúc hoàng hôn thật sự ngon mắt."
Lưu ý khi sử dụng "ngon mắt"
Lưu ý về tính từ
"ngon mắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngon mắt"
ngon mắt là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự đẹp mắt, tạo cảm giác thích thú và khiến người nhìn không cảm thấy nhàm chán. Ví dụ: "Con bé trông khá ngon mắt."
Từ liên quan
ngon giấc
Ngủ say và yên tĩnh, không bị quấy rầy.
ngon lành
Từ dùng để chỉ sự ngon miệng hoặc trạng thái thoải mái, dễ chịu.
ngon miệng
Từ dùng để chỉ cảm giác ngon miệng, thích thú khi ăn uống.
ngon ngót
Chỉ trạng thái hơi ngót đi một chút, thường liên quan đến thức ăn hoặc cảm giác no.
ngon ngọt
Lời lẽ khéo léo, ngọt ngào, dễ làm lòng người nghe cảm thấy vui vẻ.
ngon xơi
(Thông tục) có vị ngon, dễ ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.