ngỗng trời
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngỗng trời (Danh từ)
Ngỗng sống hoang dã, có khả năng bay.
- 1."Ngỗng trời thường xuất hiện vào mùa thu khi di cư."
- 2."Chúng ta có thể nhìn thấy ngỗng trời bay lượn trên bầu trời vào lúc bình minh."
Lưu ý khi sử dụng "ngỗng trời"
Lưu ý về danh từ
"ngỗng trời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngỗng trời"
ngỗng trời là danh từ trong tiếng Việt. Ngỗng sống hoang dã, có khả năng bay. Ví dụ: "Ngỗng trời thường xuất hiện vào mùa thu khi di cư."
Từ liên quan
ngỗ nghịch
Tính từ mô tả tính cách bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu tuân theo quy tắc hoặc kỷ luật, thường dùng để chỉ trẻ con.
ngỗ ngược
Từ dùng để chỉ sự bướng bỉnh, ngang ngược, coi thường người lớn hay người có địa vị cao hơn.
ngỗng
Vật chứa có cổ dài, trước đây thường dùng để đựng rượu.
ngộ
(Khẩu ngữ) có vẻ khác lạ, thu hút sự chú ý, thường gây cảm tình hoặc sự thích thú.
ngộ nghĩnh
Từ dùng để miêu tả những đặc điểm khác biệt, tạo cảm giác thú vị, hài hước và đáng yêu.
ngộ nhận
Hiểu sai hoặc có nhận thức không đúng về một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.