ngôi thứ

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôi thứ (Danh từ)

Ngôi thứ là cách chỉ rõ vị trí hoặc vai trò của một người trong một mối quan hệ xã hội hoặc trong một câu thoại, bao gồm chủ ngữ, đối tượng và người nghe.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu chuyện này, tôi là người kể, nên ngôi thứ của tôi là ngôi thứ nhất."
  • 2."Khi bạn nói về người khác, bạn nên chú ý đến ngôi thứ để lời nói trở nên phù hợp."
  • 3."Trong lớp học, bạn nên xác định ngôi thứ của mình để dễ dàng trao đổi với giáo viên."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ngôi thứ (Phó từ)

Ngôi thứ cũng dùng để chỉ các từ chỉ ngôi, được sử dụng để thể hiện cách xưng hô trong giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tiếng Việt, có các từ ngôi thứ như 'tôi', 'mày', 'ông', 'bà' để chỉ người nói và người nghe."
  • 2."Ngôi thứ trong giao tiếp rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng."
  • 3."Khi giới thiệu bản thân, bạn nên chọn ngôi thứ thích hợp để mọi người dễ nhớ."

Lưu ý khi sử dụng "ngôi thứ"

Lưu ý về danh từ

"ngôi thứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngôi thứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngôi thứ"

ngôi thứ là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Ngôi thứ là cách chỉ rõ vị trí hoặc vai trò của một người trong một mối quan hệ xã hội hoặc trong một câu thoại, bao gồm chủ ngữ, đối tượng và người nghe. Ví dụ: "Trong câu chuyện này, tôi là người kể, nên ngôi thứ của tôi là ngôi thứ nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này