ngôi thứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngôi thứ (Danh từ)
Ngôi thứ là cách chỉ rõ vị trí hoặc vai trò của một người trong một mối quan hệ xã hội hoặc trong một câu thoại, bao gồm chủ ngữ, đối tượng và người nghe.
- 1."Trong câu chuyện này, tôi là người kể, nên ngôi thứ của tôi là ngôi thứ nhất."
- 2."Khi bạn nói về người khác, bạn nên chú ý đến ngôi thứ để lời nói trở nên phù hợp."
- 3."Trong lớp học, bạn nên xác định ngôi thứ của mình để dễ dàng trao đổi với giáo viên."
Nghĩa 2: ngôi thứ (Phó từ)
Ngôi thứ cũng dùng để chỉ các từ chỉ ngôi, được sử dụng để thể hiện cách xưng hô trong giao tiếp.
- 1."Trong tiếng Việt, có các từ ngôi thứ như 'tôi', 'mày', 'ông', 'bà' để chỉ người nói và người nghe."
- 2."Ngôi thứ trong giao tiếp rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng."
- 3."Khi giới thiệu bản thân, bạn nên chọn ngôi thứ thích hợp để mọi người dễ nhớ."
Lưu ý khi sử dụng "ngôi thứ"
Lưu ý về danh từ
"ngôi thứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngôi thứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngôi thứ"
ngôi thứ là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Ngôi thứ là cách chỉ rõ vị trí hoặc vai trò của một người trong một mối quan hệ xã hội hoặc trong một câu thoại, bao gồm chủ ngữ, đối tượng và người nghe. Ví dụ: "Trong câu chuyện này, tôi là người kể, nên ngôi thứ của tôi là ngôi thứ nhất."
Từ liên quan
ngôi
Thế nằm của thai nhi gần ngày sinh, xét theo bộ phận nào sát nhất lối ra ở cửa mình.
ngôi báu
(Từ cũ, trang trọng) ngôi vị của vua, thể hiện quyền lực tối cao.
ngôi sao
Người đạt thành tích nổi bật trong nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao (thường là còn trẻ), được công chúng yêu mến, giống như ngôi sao sáng trên bầu trời.
ngôi vị
Ngôi thứ, danh vị được hiểu một cách tổng quát.
ngôn luận
Phát biểu hoặc bày tỏ ý kiến một cách công khai và rộng rãi về các vấn đề chung như chính trị, kinh tế, xã hội, v.v.
ngôn ngữ
Cách thức, nghệ thuật hoặc trình độ sử dụng ngôn ngữ có đặc điểm riêng biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.