ngôn ngữ lập trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôn ngữ lập trình (Danh từ)

Ngôn ngữ được sử dụng để viết các chương trình cho máy tính.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngôn ngữ lập trình Pascal"
  • 2."Ngôn ngữ lập trình Python rất phổ biến trong phát triển web."
  • 3."Nhiều ứng dụng di động được viết bằng ngôn ngữ lập trình Java."

Lưu ý khi sử dụng "ngôn ngữ lập trình"

Lưu ý về danh từ

"ngôn ngữ lập trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ lập trình"

ngôn ngữ lập trình là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ được sử dụng để viết các chương trình cho máy tính. Ví dụ: "Ngôn ngữ lập trình Pascal"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này