ngợi ca
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngợi ca (Động từ)
Hành động ca ngợi, thể hiện sự tôn vinh hoặc khen ngợi một điều gì đó.
- 1."Ca ngợi những người anh hùng trong cuộc chiến."
- 2."Nhà thơ đã ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên trong tác phẩm của mình."
- 3."Nhiều bài hát ngợi ca tình yêu và cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "ngợi ca"
Lưu ý về động từ
"ngợi ca" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngợi ca"
ngợi ca là động từ trong tiếng Việt. Hành động ca ngợi, thể hiện sự tôn vinh hoặc khen ngợi một điều gì đó. Ví dụ: "Ca ngợi những người anh hùng trong cuộc chiến."
Từ liên quan
ngỡ
Nghĩ rằng, cho rằng một điều gì đó là đúng khi thực tế không phải như vậy, do không kịp suy xét hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin.
ngỡ ngàng
Cảm giác hết sức ngạc nhiên trước những điều mới lạ hoặc những điều trước đó không nghĩ tới, không ngờ tới.
ngợ
Cảm giác không chắc chắn, chưa dám tin hoàn toàn vào điều đã nghe hoặc đã thấy.
ngợi khen
(Văn chương) có nghĩa tương tự như khen ngợi.
ngợm
Con vật tưởng tượng có hình dáng giống người nhưng rất xấu xí.
ngợp
Chiếm lĩnh và bao trùm khắp không gian, tạo cảm giác cho con người thấy mình thật nhỏ bé.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.