ngón áp út
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngón áp út (Danh từ)
Ngón tay nằm cạnh ngón út, thường được sử dụng để đeo nhẫn, đặc biệt là nhẫn cưới.
- 1."Cô ấy đeo nhẫn cưới trên ngón áp út."
- 2."Ngón áp út thường là nơi người ta đeo nhẫn tình yêu."
Lưu ý khi sử dụng "ngón áp út"
Lưu ý về danh từ
"ngón áp út" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngón áp út"
ngón áp út là danh từ trong tiếng Việt. Ngón tay nằm cạnh ngón út, thường được sử dụng để đeo nhẫn, đặc biệt là nhẫn cưới. Ví dụ: "Cô ấy đeo nhẫn cưới trên ngón áp út."
Từ liên quan
ngón giữa
Ngón tay thứ ba, nằm giữa và dài nhất trong số các ngón tay.
ngón nghề
(Khẩu ngữ) bí quyết hoặc những kỹ năng, mánh khoé trong nghề nghiệp.
ngón trỏ
Ngón tay nằm cạnh ngón cái, thường được sử dụng để chỉ hoặc trỏ vào đối tượng.
ngón út
Ngón tay hoặc ngón chân nhỏ nhất trên bàn tay hoặc bàn chân.
ngóng
Ở trong trạng thái bồn chồn, lo lắng vì mong chờ một điều gì đó xảy ra.
ngóng chờ
Trông đợi một cách bồn chồn, háo hức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.