ngôn ngữ văn hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôn ngữ văn hoá (Danh từ)

Hình thức ngôn ngữ của toàn dân tộc, có hệ thống chuẩn thống nhất, được sử dụng trong tất cả các lĩnh vực của đời sống văn hoá, chính trị và xã hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngôn ngữ văn hoá Việt Nam có nhiều đặc trưng độc đáo."
  • 2."Việc bảo tồn ngôn ngữ văn hoá là rất quan trọng để gìn giữ bản sắc dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "ngôn ngữ văn hoá"

Lưu ý về danh từ

"ngôn ngữ văn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ văn hoá"

ngôn ngữ văn hoá là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức ngôn ngữ của toàn dân tộc, có hệ thống chuẩn thống nhất, được sử dụng trong tất cả các lĩnh vực của đời sống văn hoá, chính trị và xã hội. Ví dụ: "Ngôn ngữ văn hoá Việt Nam có nhiều đặc trưng độc đáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này