ngoại tỷ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại tỷ (Danh từ)

Không phải là chị em ruột; là phụ nữ sống và làm việc trong gia đình, thường là em họ hoặc những người có quan hệ họ hàng gần gũi.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngoại tỷ của tôi thường xuyên đến chơi nhà và mang theo nhiều món ngon."
  • 2."Hôm nay tôi gặp ngoại tỷ ở chợ, chúng tôi đã trò chuyện một hồi lâu."
  • 3."Bà ngoại tỷ rất tài năng trong việc nấu ăn, ăn món nào cũng thấy ngon."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngoại tỷ (Danh từ)

Chỉ phụ nữ đã lập gia đình nhưng không có con cái.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có một người bạn là ngoại tỷ, cô ấy rất thích nuôi mèo làm bạn."
  • 2."Ngoại tỷ của tôi sống một mình, nhưng cô ấy luôn vui vẻ và hòa đồng."
  • 3."Dù không có con, ngoại tỷ cũng chăm sóc và yêu thương những đứa trẻ trong xóm."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại tỷ"

Lưu ý về danh từ

"ngoại tỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngoại tỷ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại tỷ"

ngoại tỷ là danh từ trong tiếng Việt. Không phải là chị em ruột; là phụ nữ sống và làm việc trong gia đình, thường là em họ hoặc những người có quan hệ họ hàng gần gũi. Ví dụ: "Ngoại tỷ của tôi thường xuyên đến chơi nhà và mang theo nhiều món ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này