ngoại tỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại tỷ (Danh từ)
Không phải là chị em ruột; là phụ nữ sống và làm việc trong gia đình, thường là em họ hoặc những người có quan hệ họ hàng gần gũi.
- 1."Ngoại tỷ của tôi thường xuyên đến chơi nhà và mang theo nhiều món ngon."
- 2."Hôm nay tôi gặp ngoại tỷ ở chợ, chúng tôi đã trò chuyện một hồi lâu."
- 3."Bà ngoại tỷ rất tài năng trong việc nấu ăn, ăn món nào cũng thấy ngon."
Nghĩa 2: ngoại tỷ (Danh từ)
Chỉ phụ nữ đã lập gia đình nhưng không có con cái.
- 1."Tôi có một người bạn là ngoại tỷ, cô ấy rất thích nuôi mèo làm bạn."
- 2."Ngoại tỷ của tôi sống một mình, nhưng cô ấy luôn vui vẻ và hòa đồng."
- 3."Dù không có con, ngoại tỷ cũng chăm sóc và yêu thương những đứa trẻ trong xóm."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại tỷ"
Lưu ý về danh từ
"ngoại tỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngoại tỷ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại tỷ"
ngoại tỷ là danh từ trong tiếng Việt. Không phải là chị em ruột; là phụ nữ sống và làm việc trong gia đình, thường là em họ hoặc những người có quan hệ họ hàng gần gũi. Ví dụ: "Ngoại tỷ của tôi thường xuyên đến chơi nhà và mang theo nhiều món ngon."
Từ liên quan
ngoại tỉ
Số hạng thứ nhất và thứ tư trong một tỉ lệ thức.
ngoại tỉnh
Khu vực nằm bên ngoài một tỉnh hoặc thành phố cụ thể được đề cập, phân biệt với nội tỉnh.
ngoại tộc
Người không thuộc dòng họ của mình (nói chung).
ngoại vi
Vùng nằm xa trung tâm thành phố, thường là những khu vực phát triển nhưng chưa phải là trung tâm.
ngoại văn
Sách, báo và tài liệu viết bằng tiếng nước ngoài, khác với quốc văn.
ngoại vụ
Công việc hoặc bộ phận phụ trách các hoạt động đối ngoại và giao dịch với bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.