ngơn ngớt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngơn ngớt (Động từ)
Tình trạng mưa tạnh dần hoặc giảm bớt.
- 1."Đợi ngơn ngớt mưa hãy đi."
- 2."Mưa đã ngơn ngớt, chúng ta có thể ra ngoài rồi."
- 3."Chờ khi gió ngơn ngớt mới bắt đầu thả diều."
Lưu ý khi sử dụng "ngơn ngớt"
Lưu ý về động từ
"ngơn ngớt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngơn ngớt"
ngơn ngớt là động từ trong tiếng Việt. Tình trạng mưa tạnh dần hoặc giảm bớt. Ví dụ: "Đợi ngơn ngớt mưa hãy đi."
Từ liên quan
ngơi nghỉ
Có nghĩa tương tự như 'nghỉ ngơi', chỉ hành động tạm ngừng công việc để thư giãn hoặc phục hồi sức lực.
ngơi ngớt
Từ chỉ trạng thái giảm dần, không còn mạnh mẽ nữa.
ngơm ngớp
Ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'nơm nớp', chỉ trạng thái lo lắng, sợ hãi.
ngư cụ
Đồ dùng dùng để đánh bắt cá.
ngư dân
Người chuyên làm nghề đánh bắt cá, sống chủ yếu nhờ vào nghề này.
ngư hộ
Hộ gia đình hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực đánh bắt cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.