ngoại xâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoại xâm (Danh từ)
Hành động xâm lược từ quân đội nước ngoài thông qua chiến tranh.
- 1."Nạn ngoại xâm đang đe dọa đất nước."
- 2."Giặc ngoại xâm đã gây ra nhiều tổn thất cho nhân dân."
- 3."Kháng chiến chống ngoại xâm là một phần quan trọng trong lịch sử dân tộc."
Lưu ý khi sử dụng "ngoại xâm"
Lưu ý về danh từ
"ngoại xâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngoại xâm"
ngoại xâm là danh từ trong tiếng Việt. Hành động xâm lược từ quân đội nước ngoài thông qua chiến tranh. Ví dụ: "Nạn ngoại xâm đang đe dọa đất nước."
Từ liên quan
ngoại vi
Vùng nằm xa trung tâm thành phố, thường là những khu vực phát triển nhưng chưa phải là trung tâm.
ngoại văn
Sách, báo và tài liệu viết bằng tiếng nước ngoài, khác với quốc văn.
ngoại vụ
Công việc hoặc bộ phận phụ trách các hoạt động đối ngoại và giao dịch với bên ngoài.
ngoại ô
Khu vực bên ngoài thành phố, thường chỉ các vùng ngoại thành; có thể phân biệt với nội ô.
ngoại đạo
(Khẩu ngữ) chỉ về một lĩnh vực chuyên môn hoặc nghề nghiệp khác, so với lĩnh vực chuyên môn đang được đề cập đến.
ngoại động
Thể hiện sự cần có bổ ngữ đối tượng trực tiếp để tạo nghĩa đầy đủ; khác với nội động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.