ngoại xâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngoại xâm (Danh từ)

Hành động xâm lược từ quân đội nước ngoài thông qua chiến tranh.

Ví dụ (3)
  • 1."Nạn ngoại xâm đang đe dọa đất nước."
  • 2."Giặc ngoại xâm đã gây ra nhiều tổn thất cho nhân dân."
  • 3."Kháng chiến chống ngoại xâm là một phần quan trọng trong lịch sử dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "ngoại xâm"

Lưu ý về danh từ

"ngoại xâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngoại xâm"

ngoại xâm là danh từ trong tiếng Việt. Hành động xâm lược từ quân đội nước ngoài thông qua chiến tranh. Ví dụ: "Nạn ngoại xâm đang đe dọa đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này