ngọn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngọn (Danh từ)
Từ chỉ một đơn vị của những vật chuyển động theo dạng làn hoặc luồng.
- 1."Ngọn lửa"
- 2."Đầu sóng ngọn gió (tng)"
- 3."Ngọn gió nhẹ đưa hương hoa tỏa khắp."
Lưu ý khi sử dụng "ngọn"
Lưu ý về danh từ
"ngọn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngọn"
ngọn là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một đơn vị của những vật chuyển động theo dạng làn hoặc luồng. Ví dụ: "Ngọn lửa"
Từ liên quan
ngọc thể
(Từ cũ, truyền thống hoặc kinh điển) từ dùng để tôn xưng thân thể của người mà mình kính trọng.
ngọc thỏ
Thuật ngữ cổ trong văn chương dùng để chỉ con thỏ ngọc, tượng trưng cho mặt trăng.
ngọc trai
Viên ngọc được tạo ra từ con trai, thường được sử dụng làm trang sức.
ngọn nguồn
Nơi bắt đầu của dòng sông, dòng suối; thường chỉ nguyên do, gốc tích của một sự việc hoặc hiện tượng.
ngọn ngành
Đầu đuôi và các chi tiết cụ thể của một sự việc (nói khái quát).
ngọng
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ người thiếu khôn ngoan hoặc ngu ngốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.