ngồi dãi thẻ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngồi dãi thẻ (Động từ)

Hành động ngồi bệt xuống và duỗi thẳng hai chân ra, thường diễn ra trong các hoạt động vui chơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Con bé ngồi dãi thẻ giữa nhà chơi chuyền."
  • 2."Những đứa trẻ thích ngồi dãi thẻ trên nền nhà để chơi cờ."
  • 3."Sau một ngày dài, tôi thường ngồi dãi thẻ ra để thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "ngồi dãi thẻ"

Lưu ý về động từ

"ngồi dãi thẻ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ngồi dãi thẻ"

ngồi dãi thẻ là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngồi bệt xuống và duỗi thẳng hai chân ra, thường diễn ra trong các hoạt động vui chơi. Ví dụ: "Con bé ngồi dãi thẻ giữa nhà chơi chuyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này