ngoảnh đi ngoảnh lại
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngoảnh đi ngoảnh lại (Động từ)
Hành động quay đầu nhiều lần, thường để tìm kiếm hoặc suy nghĩ.
- 1."Tôi ngoảnh đi ngoảnh lại nhưng không thấy ai trong công viên."
- 2."Khi nghe tiếng động lạ, cô ấy ngoảnh đi ngoảnh lại để xem có chuyện gì xảy ra."
- 3."Anh ấy ngoảnh đi ngoảnh lại trong khi chờ đợi xe buýt, cảm thấy mất kiên nhẫn."
Lưu ý khi sử dụng "ngoảnh đi ngoảnh lại"
Lưu ý về động từ
"ngoảnh đi ngoảnh lại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngoảnh đi ngoảnh lại"
ngoảnh đi ngoảnh lại là động từ trong tiếng Việt. Hành động quay đầu nhiều lần, thường để tìm kiếm hoặc suy nghĩ. Ví dụ: "Tôi ngoảnh đi ngoảnh lại nhưng không thấy ai trong công viên."
Từ liên quan
ngoạn mục
Đẹp và thu hút, khiến người nhìn cảm thấy thích thú.
ngoải
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên ngoài hoặc khu vực xa hơn.
ngoảnh
Quay mặt về một phía nào đó.
ngoảy
Động từ cũ hoặc phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động cử động hoặc vẫy.
ngoắc
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ hành động móc hoặc mắc một vật gì đó.
ngoắc ngoải
Diễn tả hành động di chuyển một cách yếu ớt, khó khăn, thường do đau đớn hoặc mệt mỏi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.