ngón cái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngón cái (Danh từ)

Ngón tay hoặc ngón chân lớn nhất, thường được dùng để nắm giữ và cầm nắm vật dụng.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngón cái giúp tôi cầm bút dễ dàng hơn."
  • 2."Trong múa, ngón cái có vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng."

Lưu ý khi sử dụng "ngón cái"

Lưu ý về danh từ

"ngón cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngón cái"

ngón cái là danh từ trong tiếng Việt. Ngón tay hoặc ngón chân lớn nhất, thường được dùng để nắm giữ và cầm nắm vật dụng. Ví dụ: "Ngón cái giúp tôi cầm bút dễ dàng hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này