ngộp
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngộp (Tính từ)
Trạng thái không thở được hoặc khó thở, thường do không khí thiếu oxy hoặc cảm giác bị siết lại.
- 1."Tôi cảm thấy ngộp khi ở trong không gian quá chật chội."
- 2."Khi bơi lặn, nhiều người có thể cảm thấy ngộp nếu không quen với nước."
- 3."Ngồi trong phòng kín lâu khiến tôi ngộp quá."
Nghĩa 2: ngộp (Động từ)
Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy khó thở hoặc không thoải mái.
- 1."Hãy mở cửa sổ ra, tôi bị ngộp trong căn phòng này."
- 2."Áo khoác quá chật khiến tôi bị ngộp khi đi bộ."
- 3."Nhiều người đã ngộp vì không khí ô nhiễm ở khu vực này."
Lưu ý khi sử dụng "ngộp"
Lưu ý về động từ
"ngộp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ngộp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ngộp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngộp"
ngộp là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái không thở được hoặc khó thở, thường do không khí thiếu oxy hoặc cảm giác bị siết lại. Ví dụ: "Tôi cảm thấy ngộp khi ở trong không gian quá chật chội."
Từ liên quan
ngộ độc
Bị nhiễm độc do tiếp xúc với chất độc hoặc độc tố qua đường ăn uống.
ngộc nghệch
Có vóc dáng to lớn nhưng còn vụng về, thiếu tinh tế.
ngộn
(Khẩu ngữ) nhiều đến mức tràn ngập, chồng chất, khiến cho cảm giác bị choáng ngợp.
ngột
Làm cho không thể thở được, cảm thấy bí bách, khó chịu do không khí không lưu thông.
ngột ngạt
Ở trong trạng thái cảm thấy bức bối, không thể chịu đựng nổi, thường do tinh thần bị đè nén hoặc không thoải mái.
ngớ
Lặng người đi, không kịp phản ứng trước một sự việc hoặc hiện tượng xảy ra đột ngột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.