ngồi đồng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngồi đồng (Động từ)

Hành động ngồi để lên đồng, thường liên quan đến việc thực hiện nghi lễ hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà cốt ngồi đồng."
  • 2."Nhiều người đến nhờ thầy ngồi đồng để tìm hiểu về tương lai."
  • 3."Trong các lễ hội, các cô đồng thường ngồi đồng để giải lời."

Lưu ý khi sử dụng "ngồi đồng"

Lưu ý về động từ

"ngồi đồng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ngồi đồng"

ngồi đồng là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngồi để lên đồng, thường liên quan đến việc thực hiện nghi lễ hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh. Ví dụ: "Bà cốt ngồi đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này