ngồi thiền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngồi thiền (Động từ)

Hành động ngồi để thực hành tĩnh tâm, tập trung vào hơi thở hoặc những suy nghĩ tích cực, giúp thúc đẩy sự bình yên trong tâm trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng, tôi thường ngồi thiền trong vòng 30 phút để bắt đầu ngày mới thật bình tĩnh."
  • 2."Ngồi thiền giúp tôi xua tan căng thẳng sau một ngày làm việc dài."
  • 3."Tôi đã tham gia một lớp học về ngồi thiền để học cách kiểm soát cảm xúc tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ngồi thiền"

Lưu ý về động từ

"ngồi thiền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ngồi thiền"

ngồi thiền là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngồi để thực hành tĩnh tâm, tập trung vào hơi thở hoặc những suy nghĩ tích cực, giúp thúc đẩy sự bình yên trong tâm trí. Ví dụ: "Mỗi sáng, tôi thường ngồi thiền trong vòng 30 phút để bắt đầu ngày mới thật bình tĩnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này