ngóc ngách
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngóc ngách (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ những nơi sâu kín, phức tạp và khó nhìn thấy.
- 1."Những ngóc ngách của vấn đề."
- 2."Tôi đã tìm kiếm tất cả các ngóc ngách trong nhà để tìm chiếc chìa khóa."
Lưu ý khi sử dụng "ngóc ngách"
Lưu ý về danh từ
"ngóc ngách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngóc ngách"
ngóc ngách là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ những nơi sâu kín, phức tạp và khó nhìn thấy. Ví dụ: "Những ngóc ngách của vấn đề."
Từ liên quan
ngó ngoáy
Hành động cựa quậy, động đậy liên tục (thường chỉ các bộ phận trên cơ thể).
ngó ngàng
Động từ chỉ sự quan tâm, chú ý đến điều gì đó.
ngóc
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'ngách'.
ngói
Vật liệu dùng để lợp mái nhà, thường có dạng tấm nhỏ, được chế tạo từ đất sét đã nung hoặc từ xi măng.
ngói bò
Ngói có hình dạng khum dùng để lợp nóc hay mái bờ.
ngói chiếu
Ngói phẳng, mỏng và nhỏ, thường được dùng để lót ở dưới mái ngói, giúp tạo độ chắc chắn và ngăn nước mưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.